Bản dịch của từ 姫路市 trong tiếng Việt

姫路市

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhěn

ㄓㄣˇN/AN/AN/A

姫路市 (Từ chỉ nơi chốn)

jī lù shì
01

Thành phố Himeji

日本的城市,著名的姫路城所在地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姫路市

shì

姫
Bính âm:
【zhěn】【ㄓㄣˇ】【TRẪM】
Hình thái radical:
⿰,女,臣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一丨フ一丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép