Bản dịch của từ 姬 trong tiếng Việt
姬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
姬 (Danh từ)
【jī】
01
Con gái; người đẹp; mỹ nhân (chỉ những người phụ nữ đẹp thời xưa)
古代对妇女的美称
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thiếp; tì thiếp
古代称妾
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ả đào; kỹ nữ; ca kỹ
旧时称以歌舞为业的女子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Họ Cơ
(Jī) 姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
- Các biến thể:
- 㚦, 㚶
- Hình thái radical:
- ⿰,女,𦣞
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一一丨丨フ一丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠔋
鳮
敧
羈
激
鶏
耭
譏
磯
㚻
屐
擊
㚲
娄
㜪
㚷
姼
婛
媔
㜣
婰
㜧
媙
媅
㔱
蚩
㰪
弬
桡
臭
桩
泰
狼
鸶
氦
笒
妖姬
歌姬
姬佬
姬妾
宠姬
菲姬
姬鼠
姬鹬
姬人
泰姬陵
