Bản dịch của từ 姬公 trong tiếng Việt
姬公
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
姬公 (Danh từ)
【jī gōng】
01
Chỉ 周 公 姬旦 (Chu Công) — nhân vật lịch sử, nhà chính trị, phụ tá nhà Chu; thường gọi tôn kính là 'Chu Công'.
1.指周公姬旦。
Ví dụ
02
Họ hoặc tôn hiệu: chỉ Chu Văn Vương (姬昌) — vị vua nhà Chu; cũng là họ Hỉ/姬
2.指周文王姬昌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Từ cổ: chỉ chung nhà vua nhà Chu (chư tể, thiên tử thời Chu)
3.泛指周天子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姬公
jī
姬
gōng
公
Các từ liên quan
姬人
姬仆
姬伯
姬侍
姬刘
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
- Các biến thể:
- 㚦, 㚶
- Hình thái radical:
- ⿰,女,𦣞
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一一丨丨フ一丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠔋
鳮
敧
羈
激
鶏
耭
譏
磯
㚻
屐
擊
㚲
娄
㜪
㚷
姼
婛
媔
㜣
婰
㜧
媙
媅
㔱
蚩
㰪
弬
桡
臭
桩
泰
狼
鸶
氦
笒
妖姬
歌姬
姬佬
姬妾
宠姬
菲姬
姬鼠
姬鹬
姬人
泰姬陵
