Bản dịch của từ 姬姜 trong tiếng Việt

姬姜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

姬姜 (Danh từ)

jī jiāng
01

Nữ quý tộc (chỉ phụ nữ dòng họ quý tộc nhà Chu và Tề thời Xuân Thu; chữ “”“” là họ Hán, dùng để gọi phụ nữ cao quý)

1.春秋时,周王室姓姬,齐国姓姜,二姓常通婚姻,因以“姬姜”为贵族妇女之称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên gọi chỉ dòng tộc hoặc chi họ (dùng để khen ngợi phụ nữ xinh đẹp thuộc một gia tộc) — nghĩa cổ: gọi các phụ nữ đẹp của một tộc họ

2.称美妇女的宗族。

Ví dụ
03

Chỉ chung mỹ nữ; nàng đẹp (cách nói cổ, trang trọng/文言)

3.泛指美女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姬姜

jiāng

Các từ liên quan

姬人
姬仆
姬伯
姬侍
姬公
姜原
姜后脱簪
姜太公
姜太公钓鱼愿者上钩
姬
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
㚦, 㚶
Hình thái radical:
⿰,女,𦣞
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一丨丨フ一丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép