Bản dịch của từ 姯 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤN/AN/AN/A

(Danh từ)

guāng
01

Chữ dùng trong tên người nữ thời xưa.

古女子人名用字。

Ví dụ
02

Sắc đẹp của người con gái, nét đẹp nữ tính thu hút.

女色美丽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

姯
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Hình thái radical:
⿰,女,光
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丨丶丿一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép