Bản dịch của từ 姱美 trong tiếng Việt
姱美
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuā | ㄎㄨㄚ | k | ua | thanh ngang |
姱美 (Động từ)
【kuā měi】
01
Đẹp đẽ, tốt đẹp; mỹ lệ, mỹ mĩ (chữ Hán: 姱 = đẹp, 美 = mỹ đẹp)
1.美好。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khoe khoang, khen ngợi (rất khen ngợi hoặc khen ngợi)
2.夸耀赞美。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姱美
kuā
姱
měi
美
Các từ liên quan
姱丽
姱修
姱名
姱大
姱姿
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
- Bính âm:
- 【kuā】【ㄎㄨㄚ】【KHOA】
- Các biến thể:
- 夸
- Hình thái radical:
- ⿰女夸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一一ノ丶一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恗
䯞
夸
誇
咵
絓
晇
舿
岵
怙
摢
觷
枦
㺉
瓠
鱯
弖
粐
嚛
楛
㜐
㜎
㜙
媚
㛿
妰
姥
女
娮
㜕
㛶
姛
绛
姙
叚
俭
姞
恨
侰
咶
穾
贵
㣝
轸
