Bản dịch của từ 姶 trong tiếng Việt
姶
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
姶 (Tính từ)
【è】
01
Không có tiếng động, im lặng như tờ (như 'á' không phát ra âm thanh).
没有声音。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Họ Á (một họ trong tiếng Hán).
姓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Dáng vẻ đẹp đẽ, tốt lành (như vẻ đẹp của người con gái xưa).
美好的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Chữ dùng trong tên người nữ thời xưa (giúp nhớ qua tên gọi cổ truyền).
古女子人名用字。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【è】【ㄜˋ】【Á】
- Các biến thể:
- 㛕
- Hình thái radical:
- ⿰,女,合
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丿一丿丶一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
僫
戹
歞
蚅
䓊
鳄
鍔
諤
䫷
颚
痷
鶚
䨙
枒
圔
圠
軋
碣
轧
䢝
娅
壓
椻
堊
娽
姜
㚬
㜉
娨
妅
嬆
婜
娬
妚
娜
娦
𠂸
柣
卸
㢴
思
拼
奊
玲
俌
砑
帞
络
