Bản dịch của từ 姷 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋN/AN/AN/A

(Động từ)

yòu
01

Giúp đỡ nhau, tương trợ (như câu trong Thuyết Văn giải thích: “ là sự kết đôi, giúp nhau” – dễ nhớ như hai người cùng nhau làm việc)

相助。《説文•女部》:“姷,耦也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

姷
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【HỰU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,有
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一丿丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép