Bản dịch của từ 姷出 trong tiếng Việt

姷出

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋN/AN/AN/A

姷出 (Động từ)

yòu chū
01

Cùng nhau cưỡi (một con ngựa, xe) mà đi ra; cùng chung đi ra (tức là cùng một phương tiện/đi cùng lúc)

共乘而出。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姷出

yòu

chū

Các từ liên quan

出一头
出一头地
出丁
出上
出下
姷
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【HỰU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,有
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一丿丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép