ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
姷出
Bảng phân tích âm vị 姷
Yòu
Cùng nhau cưỡi (một con ngựa, xe) mà đi ra; cùng chung đi ra (tức là cùng một phương tiện/đi cùng lúc)
共乘而出。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yòu
姷
chū
出
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép