Bản dịch của từ 姸 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

(Tính từ)

yán
01

Nghiên; như 'nghiên (đẹp); bách khoa tranh nghiên'. (Tính) Cũng như nghiên .

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

姸
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰女幵
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一一ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép