Bản dịch của từ 姹 trong tiếng Việt
姹
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chà | ㄔㄚˋ | ch | a | thanh huyền |
姹 (Tính từ)
【chà】
01
Xinh đẹp; mỹ lệ
〈书〉艳丽。美丽
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chà】【ㄔㄚˋ】【XÁ】
- Các biến thể:
- 仛, 奼
- Hình thái radical:
- ⿰,女,宅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丶丶フノ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
差
岔
杈
㢎
诧
汊
衩
剎
㤞
㛳
䟕
紁
嬉
嫜
㛈
㜦
媣
孉
妞
娖
媦
妒
娒
㜖
拵
咯
䢂
穽
帤
柢
㑞
牳
屌
轶
𠉑
钙
姹女
姹紫嫣红
