Bản dịch của từ 姹娅 trong tiếng Việt
姹娅
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chà | ㄔㄚˋ | ch | a | thanh huyền |
姹娅 (Thán từ)
【chà yà】
01
Miêu tả vẻ đẹp rực rỡ, đa dạng và duyên dáng.
1.形容美丽多姿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Từ tượng thanh, bắt chước âm thanh tự nhiên hoặc tiếng động.
2.象声词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姹娅
chà
姹
yà
娅
Các từ liên quan
姹女
姹姹
姹紫嫣红
娅姹
娅婿
娅嬛
娅鬟
- Bính âm:
- 【chà】【ㄔㄚˋ】【XÁ】
- Các biến thể:
- 仛, 奼
- Hình thái radical:
- ⿰,女,宅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丶丶フノ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
差
岔
杈
㢎
诧
汊
衩
剎
㤞
㛳
䟕
紁
嬉
嫜
㛈
㜦
媣
孉
妞
娖
媦
妒
娒
㜖
拵
咯
䢂
穽
帤
柢
㑞
牳
屌
轶
𠉑
钙
姹女
姹紫嫣红
