Bản dịch của từ 姺 trong tiếng Việt
姺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēn | ㄕㄣ | sh | en | thanh ngang |
姺 (Danh từ)
【shēn】
01
Tên một nước cổ đại
古国名
Ví dụ
- Bính âm:
- 【shēn】【ㄕㄣ】【SÂM】
- Các biến thể:
- 㜪, 䢾
- Hình thái radical:
- ⿰女先
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一ノ一丨一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
深
鯓
糂
冞
侁
薓
娠
糁
柛
甡
䯂
伸
憸
褼
廯
鱻
薟
莶
蹮
醶
珗
摻
仚
氙
嬽
媐
嫉
㜑
妸
嬣
媢
嫸
姼
㚤
姉
娨
拯
瓵
㪆
挃
宩
栎
䀙
砜
勇
迸
洶
紈
