Bản dịch của từ 姻丧 trong tiếng Việt

姻丧

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

姻丧 (Cụm từ)

yīn sàng
01

外亲之丧。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姻丧

yīn

sàng

Các từ liên quan

姻丈
姻事
姻亚
姻亲
姻伯
丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧亲
姻
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【NHÂN】
Các biến thể:
婣, 𡛸, 𡜭, 𤯠
Hình thái radical:
⿰,女,因
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ一ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép