Bản dịch của từ 姻党 trong tiếng Việt

姻党

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

姻党 (Danh từ)

yīn dǎng
01

Đảng phái, bè phái liên quan đến quan hệ hôn nhân/ thông gia (cổ, ít dùng)

1.亦作“姻?”。亦作“婣党”。

Ví dụ
02

Kết nghĩa gia tộc; họ hàng thông gia (tương tự 'hôn tộc' hoặc 'nhà thông gia')

2.犹姻族。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姻党

yīn

dǎng

Các từ liên quan

姻丈
姻丧
姻事
姻亚
姻亲
党与
党义
党事
党亲
党人
姻
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【NHÂN】
Các biến thể:
婣, 𡛸, 𡜭, 𤯠
Hình thái radical:
⿰,女,因
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ一ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép