Bản dịch của từ 姻娇 trong tiếng Việt

姻娇

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

姻娇 (Cụm từ)

yīn jiāo
01

美女。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姻娇

yīn

jiāo

Các từ liên quan

姻丈
姻丧
姻事
姻亚
姻亲
娇丽
娇俏
娇倩
娇傲
娇儿
姻
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【NHÂN】
Các biến thể:
婣, 𡛸, 𡜭, 𤯠
Hình thái radical:
⿰,女,因
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ一ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép