Bản dịch của từ 姻娶 trong tiếng Việt

姻娶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

姻娶 (Danh từ)

yīn qǔ
01

Việc hôn nhân, cưới hỏi giữa nam nữ (thuật ngữ cổ, Hán-Việt: nhân hôn/ hôn lễ)

男女婚嫁之事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姻娶

yīn

Các từ liên quan

姻丈
姻丧
姻事
姻亚
姻亲
娶亲
娶妻
娶媳妇
姻
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【NHÂN】
Các biến thể:
婣, 𡛸, 𡜭, 𤯠
Hình thái radical:
⿰,女,因
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ一ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép