Bản dịch của từ 姻昵 trong tiếng Việt
姻昵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
姻昵 (Danh từ)
【yīn nì】
01
Tên người phụ nữ cổ (cổ văn ghi là“姻妮”的另一寫法), một tên riêng cổ ít dùng
1.亦作“姻妮”。
Ví dụ
02
2.近的姻亲。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姻昵
yīn
姻
nì
昵
Các từ liên quan
姻丈
姻丧
姻事
姻亚
姻亲
昵交
昵亲
昵侍
昵依
昵厚
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄣ】【NHÂN】
- Các biến thể:
- 婣, 𡛸, 𡜭, 𤯠
- Hình thái radical:
- ⿰,女,因
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丨フ一ノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
阴
禋
音
铟
慇
凐
鞇
欭
銦
瘖
濦
因
嫖
嫆
媍
嫎
娦
嫑
娨
娓
嫁
姏
㛞
婃
秌
胛
炲
哞
昷
㢂
砏
疺
娜
䒻
垡
荪
婚姻
姻缘
联姻
姻亲
缔姻
姻娅
姻亚
姻通
婚姻法
姻兄弟
