Bản dịch của từ 姻联 trong tiếng Việt

姻联

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

姻联 (Danh từ)

yīn lián
01

姻连”,指婚姻或姻亲之间的联系多用于书面或古文

同“姻连”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姻联

yīn

lián

Các từ liên quan

姻丈
姻丧
姻事
姻亚
姻亲
联事
联亘
联佩
联保
姻
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【NHÂN】
Các biến thể:
婣, 𡛸, 𡜭, 𤯠
Hình thái radical:
⿰,女,因
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ一ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép