Bản dịch của từ 姻连 trong tiếng Việt

姻连

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

姻连 (Danh từ)

yīn lián
01

1.亦作“姻?”。亦作“婣连”。

Ví dụ
02

Mối quan hệ bằng hôn nhân; họ hàng bên nhà chồng/vợ (chịu nghĩa là 'vợ chồng liên hệ' — tương tự: '姻亲')

2.姻亲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

3.结成姻亲;婚配。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姻连

yīn

lián

Các từ liên quan

姻丈
姻丧
姻事
姻亚
姻亲
连一不二
连一接二
连一连二
连七
姻
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【NHÂN】
Các biến thể:
婣, 𡛸, 𡜭, 𤯠
Hình thái radical:
⿰,女,因
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ一ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép