Bản dịch của từ 姼 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

shí
01

〔~~〕đẹp đẽ, như “~~ công chúa, là con gái nước U Tôn.” (gợi nhớ hình ảnh công chúa xinh đẹp trong truyện cổ)

〔~~〕美好,如“~~公主,乃女乌孙。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mỹ nhân, người con gái đẹp. Còn mở rộng nghĩa là đẹp.

美女。引申为美。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

姼
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
妓, 𡚼, 媞
Hình thái radical:
⿰,女,多
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿乚丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép