Bản dịch của từ 姼姼 trong tiếng Việt

姼姼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊN/AN/AN/A

姼姼 (Tính từ)

shí shí
01

Đẹp, tươi đẹp; vẻ đẹp mĩ lệ (cổ ngữ)

1.美好貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khổ sở, vất vả bận rộn; bộ dạng lao khổ nhiều việc

2.劳苦多事之貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姼姼

shí

姼
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
妓, 𡚼, 媞
Hình thái radical:
⿰,女,多
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿乚丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép