ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
姼姼
Bảng phân tích âm vị 姼
Shí
Đẹp, tươi đẹp; vẻ đẹp mĩ lệ (cổ ngữ)
1.美好貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Khổ sở, vất vả bận rộn; bộ dạng lao khổ nhiều việc
2.劳苦多事之貌。
shí
姼
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép