Bản dịch của từ 姿意妄为 trong tiếng Việt

姿意妄为

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

zithanh ngang

姿意妄为 (Thành ngữ)

zī yì wàng wéi
01

Cẩu thả; bất cẩn

任意胡作非为,常指极端地固执已见和偏爱自己的习惯,常含有一种几乎难以抑制的反复无常的意味

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姿意妄为

姿

wàng

wéi

Các từ liên quan

姿仪
姿体
姿制
姿势
姿器
意下
意不过
意业
意中
意中事
妄下雌黄
妄为
妄人
妄作
为下
为丛驱雀
为主
为久
姿
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Hình thái radical:
⿱,次,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép