Bản dịch của từ 威仪不类 trong tiếng Việt
威仪不类
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēi | ㄨㄟ | w | ei | thanh ngang |
威仪不类 (Thành ngữ)
【wēi yí bú lèi】
01
威仪不类:外表或礼仪有威严但不够得体、不到位;礼数不完美、稍显不合规范(‘威仪’:威严的仪表;‘不类’:不尽相称/不完善)。
威仪:礼仪细节;类:善。礼仪细节不能尽善尽美。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 威仪不类
wēi
威
yí
仪
bù
不
lèi
类
Các từ liên quan
威严
威临
威令
威仪
威仪不肃
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
类丑
类举
类义
类乎
类书
- Bính âm:
- 【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
- Các biến thể:
- 畏, 𤰴
- Hình thái radical:
- ⿵,戌,女
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一フノ一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
偎
椳
揻
楲
揋
嶶
鰃
㕒
蝛
溦
鰄
嵔
嫭
妰
婒
媏
姱
婈
媲
嬹
嫉
妔
㛷
㜡
侮
挓
捛
临
䥻
竓
珉
笁
牱
笂
狠
挥
威胁
权威
威信
威力
示威
威武
威风
威严
威望
助威
