Bản dịch của từ 威仪孔时 trong tiếng Việt

威仪孔时

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

威仪孔时 (Tính từ)

wēi yí kǒng shí
01

儀容莊重舉止得體且非常合時宜)。可理解為極為莊重得體恰到好處”。

孔:甚,很。仪容严肃,举目庄重,甚合时宜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 威仪孔时

wēi

kǒng

shí

Các từ liên quan

威严
威临
威令
威仪
威仪不类
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
孔业
孔乙己
孔亟
孔任
时上
时不再来
威
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
畏, 𤰴
Hình thái radical:
⿵,戌,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一フノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép