Bản dịch của từ 威信县 trong tiếng Việt

威信县

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

威信县 (Từ chỉ nơi chốn)

wēi xìn xiàn
01

Huyện Uy Tín

中国的一个县。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 威信县

wēi

xìn

xiàn

威
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
畏, 𤰴
Hình thái radical:
⿵,戌,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一フノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép