Bản dịch của từ 威信扫地 trong tiếng Việt

威信扫地

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

威信扫地 (Danh từ)

wēi xìn sǎo dì
01

Mất uy tín, danh dự hoàn toàn.

威信:威望和信誉。威望、信誉全部丧失。比喻威望和信誉完全丧失。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 威信扫地

wēi

xìn

sǎo

Các từ liên quan

威严
威临
威令
威仪
威仪不类
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
扫兀
扫光
扫兴
扫凡马
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
威
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
畏, 𤰴
Hình thái radical:
⿵,戌,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一フノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép