Bản dịch của từ 威克岛 trong tiếng Việt

威克岛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

威克岛 (Danh từ)

wēi kè dǎo
01

Tên đảo (威克岛) — một đảo nhỏ thuộc quần đảo Marshall ở Bắc Thái Bình Dương; từng là căn cứ hải, không quân quan trọng của Mỹ, thường là điểm dừng chuyến vượt Thái Bình Dương.

岛名。位于马绍尔群岛之北,属太平洋北部的小岛。为横渡太平洋途中的海、空交通要站,也是美国在西太平洋的重要海、空军基地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 威克岛

wēi

dǎo

威
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
畏, 𤰴
Hình thái radical:
⿵,戌,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一フノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép