Bản dịch của từ 威凤一羽 trong tiếng Việt

威凤一羽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

威凤一羽 (Danh từ)

wēi fèng yì yǔ
01

Một cánh của phượng uy nghiêm

形容凤毛麟角之物,非常珍贵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 威凤一羽

wēi

fèng

Các từ liên quan

威严
威临
威令
威仪
威仪不类
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
威
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
畏, 𤰴
Hình thái radical:
⿵,戌,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一フノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép