Bản dịch của từ 威刑肃物 trong tiếng Việt

威刑肃物

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

威刑肃物 (Tính từ)

wēi xíng sù wù
01

Dùng hình phạt nghiêm khắc để làm người khác tuân phục.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 威刑肃物

wēi

xíng

Các từ liên quan

威严
威临
威令
威仪
威仪不类
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
肃严
肃修
肃军
肃函
肃励
物业
物主
威
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
畏, 𤰴
Hình thái radical:
⿵,戌,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一フノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép