Bản dịch của từ 威命 trong tiếng Việt
威命
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēi | ㄨㄟ | w | ei | thanh ngang |
威命 (Danh từ)
【wēi mìng】
01
Mệnh lệnh có uy quyền (thường chỉ mệnh lệnh quân sự hoặc chính quyền)
1.指军令,政令。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Uy thế, uy tín; thế lực khiến người khác kính nể (Hán-Việt: 威 = uy, 命 此處指氣勢或威望)
2.犹威信,威望。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Uy quyền; quyền lực mang tính uy nghi, oai thế (cách nói cổ/书面)
3.犹威权。谓权力威势。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 威命
wēi
威
mìng
命
Các từ liên quan
威严
威临
威令
威仪
威仪不类
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
- Bính âm:
- 【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
- Các biến thể:
- 畏, 𤰴
- Hình thái radical:
- ⿵,戌,女
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一フノ一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
偎
椳
揻
楲
揋
嶶
鰃
㕒
蝛
溦
鰄
嵔
嫭
妰
婒
媏
姱
婈
媲
嬹
嫉
妔
㛷
㜡
侮
挓
捛
临
䥻
竓
珉
笁
牱
笂
狠
挥
威胁
权威
威信
威力
示威
威武
威风
威严
威望
助威
