Bản dịch của từ 威垂 trong tiếng Việt

威垂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

威垂 (Tính từ)

wēi chuí
01

Mệt mỏi, tinh thần suy sụp, uể oải; trạng thái khốn đốn, tiêu điều (hán việt: 'uy suy' liên tưởng đến suy yếu)

困顿﹑萎靡貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 威垂

wēi

chuí

Các từ liên quan

威严
威临
威令
威仪
威仪不类
垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
威
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
畏, 𤰴
Hình thái radical:
⿵,戌,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一フノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép