Bản dịch của từ 威威 trong tiếng Việt
威威
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēi | ㄨㄟ | w | ei | thanh ngang |
威威 (Tính từ)
【wēi wēi】
01
Lộng lẫy, vẻ oai vệ, vẻ uy nghi tráng lệ (mang sắc thái kiêu hãnh, oai phong)
2.华丽貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trừng phạt, xử phạt người có tội
1.惩罚当罚者。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 威威
wēi
威
Các từ liên quan
威严
威临
威令
威仪
威仪不类
威仪不肃
威仪孔时
威仪师
威侮
威信
- Bính âm:
- 【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
- Các biến thể:
- 畏, 𤰴
- Hình thái radical:
- ⿵,戌,女
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一フノ一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
偎
椳
揻
楲
揋
嶶
鰃
㕒
蝛
溦
鰄
嵔
嫭
妰
婒
媏
姱
婈
媲
嬹
嫉
妔
㛷
㜡
侮
挓
捛
临
䥻
竓
珉
笁
牱
笂
狠
挥
威胁
权威
威信
威力
示威
威武
威风
威严
威望
助威
