Bản dịch của từ 威宝 trong tiếng Việt

威宝

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

威宝 (Cụm từ)

wēi bǎo
01

尊贵的宝器。喻栋梁之材。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 威宝

wēi

bǎo

Các từ liên quan

威严
威临
威令
威仪
威仪不类
宝业
宝中铁路
宝书
威
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
畏, 𤰴
Hình thái radical:
⿵,戌,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一フノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép