Bản dịch của từ 威尼斯 trong tiếng Việt

威尼斯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

威尼斯 (Danh từ)

wēi ní sī
01

Venezia; Venice; Thành phố nổi tiếng ở Ý

威尼斯是意大利的一座著名城市,以其运河和历史建筑而闻名。

Ví dụ
02

Venice; Thành phố nổi tiếng ở Ý

威尼斯是意大利的一座著名城市,以其运河和历史建筑而闻名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 威尼斯

wēi

Các từ liên quan

威严
威临
威令
威仪
威仪不类
尼丘
尼亚加拉瀑布
尼僧
尼加拉瓜
尼厖古
斯世
斯人独憔悴
斯养
威
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
畏, 𤰴
Hình thái radical:
⿵,戌,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一フノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép