Bản dịch của từ 威廉斯塔德 trong tiếng Việt

威廉斯塔德

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

威廉斯塔德 (Danh từ)

wēi lián sī tǎ dé
01

Vin-lem-xtát; Willemstad

威廉斯塔德河属安的列斯群岛的首府,在库拉索岛的南部海岸建于1634年,现在是一个自由港,旅游胜地和工业中心

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 威廉斯塔德

wēi

lián

威
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
畏, 𤰴
Hình thái radical:
⿵,戌,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一フノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép