Bản dịch của từ 威德尔海 trong tiếng Việt

威德尔海

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

威德尔海 (Cụm từ)

wēi dé ěr hǎi
01

大西洋南部的边缘海。在南极洲南极半岛的东侧。面积800万平方千米。北部水深,最深处达8000多米。西侧有深400威德尔海600米的宽广大陆架。有海豹和鲸。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 威德尔海

wēi

ěr

hǎi

Các từ liên quan

威严
威临
威令
威仪
威仪不类
德举
德义
尔为尔我为我
尔乃
尔其
尔刻
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
威
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
畏, 𤰴
Hình thái radical:
⿵,戌,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一フノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép