Bản dịch của từ 威恩 trong tiếng Việt

威恩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

威恩 (Danh từ)

wēi ēn
01

Uy quyền và ân huệ; tiếng vang quyền lực đi kèm với ban ơn (thuật ngữ văn chương/Chính trị)

1.声威和恩泽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khen thưởng hoặc trừng phạt (như một hình thức thưởng phạt); ân huệ/ơn nghĩa kèm uy quyền

2.犹刑赏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 威恩

wēi

ēn

Các từ liên quan

威严
威临
威令
威仪
威仪不类
恩不放债
恩东
恩临
恩主
恩举
威
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
畏, 𤰴
Hình thái radical:
⿵,戌,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一フノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép