Bản dịch của từ 威慑力量 trong tiếng Việt

威慑力量

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

威慑力量 (Danh từ)

wēi shè lì liang
01

Lực lượng ngăn chặn

威慑力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đe dọa

阻止

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 威慑力量

wēi

shè

liàng

Các từ liên quan

威严
威临
威令
威仪
威仪不类
慑伏
慑北
慑屈
慑怖
慑怯
力不从愿
力不胜任
量中
量交
量人
量体裁衣
威
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
畏, 𤰴
Hình thái radical:
⿵,戌,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一フノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép