Bản dịch của từ 威教 trong tiếng Việt

威教

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

威教 (Danh từ)

wēi jiào
01

Chỉ hệ thống trừng phạt () và giáo hóa ():tư tưởng pháp luật kết hợp với giáo dục để cai trị; nghĩa Hán‑Việt: «uy giáo»/«uy nghiêm kèm giáo hóa»

指刑法和教化。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 威教

wēi

jiào

Các từ liên quan

威严
威临
威令
威仪
威仪不类
教主
教义
教乘
教习
威
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
畏, 𤰴
Hình thái radical:
⿵,戌,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一フノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép