Bản dịch của từ 威斯敏斯特法 trong tiếng Việt

威斯敏斯特法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

威斯敏斯特法 (Danh từ)

wēi sī mǐn sī tè fǎ
01

Luật Westminster (1931) — đạo luật của Quốc hội Anh xác định địa vị các miền tự trị trong Đế chế Anh, làm nền tảng pháp lý cho Khối Thịnh vượng Chung; quy định các miền tự trị là quốc gia độc lập, bình đẳng nhưng có cùng vua/nữ hoàng.

1931年英国国会确认各自治领地位的法律。规定:英国与当时仅有的白人占优势的加拿大、澳大利亚、新西兰、南非联邦、爱尔兰自由邦和纽芬兰等自治领组成英联邦;自治领为独立和平等的主权国,但共戴英王为国家元首。这一法律成为英联邦的法律基础。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 威斯敏斯特法

wēi

mǐn

Các từ liên quan

威严
威临
威令
威仪
威仪不类
斯世
斯人独憔悴
斯养
敏丽
敏于事慎于言
敏决
敏博
特为
特乃子
特书
特产
特价
法不徇情
威
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
畏, 𤰴
Hình thái radical:
⿵,戌,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一フノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép