Bản dịch của từ 威杀 trong tiếng Việt

威杀

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

威杀 (Cụm từ)

wēi shā
01

犹刑诛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 威杀

wēi

shā

Các từ liên quan

威严
威临
威令
威仪
威仪不类
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
威
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
畏, 𤰴
Hình thái radical:
⿵,戌,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一フノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép