Bản dịch của từ 威猷 trong tiếng Việt

威猷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

威猷 (Danh từ)

wēi yóu
01

Kế sách, mưu lược uy nghi (ý chỉ sách lược quyền uy, chiến lược do đức nghiêm hoặc uy lực dẫn dắt)

犹威谋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 威猷

wēi

yóu

Các từ liên quan

威严
威临
威令
威仪
威仪不类
猷为
猷畧
威
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
畏, 𤰴
Hình thái radical:
⿵,戌,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一フノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép