Bản dịch của từ 威胁球 trong tiếng Việt

威胁球

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

威胁球 (Cụm từ)

wēi xié qiú
01

Đường chuyền mạo hiểm; Đe dọa bóng; Bóng đe dọa

一种在体育比赛中使用的球,通常用于传递威胁或挑战对手的策略。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 威胁球

wēi

xié

qiú

威
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
畏, 𤰴
Hình thái radical:
⿵,戌,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一フノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép