Bản dịch của từ 威蕤 trong tiếng Việt
威蕤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēi | ㄨㄟ | w | ei | thanh ngang |
威蕤 (Danh từ)
【wēi ruí】
01
Tươi tốt, rậm rạp; (hình ảnh) phồn thịnh, phát triển mạnh
2.繁盛貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lộng lẫy, tráng lệ; vẻ đẹp rực rỡ (thường nói về sắc thái hoa lệ)
1.华丽貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tên một loài cây thuốc/thực phẩm: chính là cây '玉竹' (ngọc trúc), còn gọi là 威香、萎蕤、地节; thân/rễ củ ăn được và làm thuốc; xưa gọi là 瑞草.
3.草名。即玉竹。又称威香﹑萎蕤﹑地节。根茎可食﹐又作药用。旧时被称为瑞草。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 威蕤
wēi
威
ruí
蕤
Các từ liên quan
威严
威临
威令
威仪
威仪不类
蕤宾
蕤宾铁响
蕤绥
蕤蕤
蕤鲜
- Bính âm:
- 【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
- Các biến thể:
- 畏, 𤰴
- Hình thái radical:
- ⿵,戌,女
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一フノ一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
偎
椳
揻
楲
揋
嶶
鰃
㕒
蝛
溦
鰄
嵔
嫭
妰
婒
媏
姱
婈
媲
嬹
嫉
妔
㛷
㜡
侮
挓
捛
临
䥻
竓
珉
笁
牱
笂
狠
挥
威胁
权威
威信
威力
示威
威武
威风
威严
威望
助威
