Bản dịch của từ 威赏 trong tiếng Việt

威赏

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

威赏 (Cụm từ)

wēi shǎng
01

犹刑赏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 威赏

wēi

shǎng

Các từ liên quan

威严
威临
威令
威仪
威仪不类
赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
威
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
畏, 𤰴
Hình thái radical:
⿵,戌,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一フノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép