Bản dịch của từ 威震 trong tiếng Việt
威震
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēi | ㄨㄟ | w | ei | thanh ngang |
威震 (Động từ)
【wēi zhèn】
01
Uy nghi, oai phong khiến người khác kính sợ; làm cho oai vang lừng (cũng viết là “威振”)
1.亦作“威振”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.使人震惊的威力或声势。
Ví dụ
03
Dùng uy lực hoặc khí勢 khiến (người hoặc vật) run sợ, chấn động; làm kinh động bằng uy thế
3.以威力或声势使之震动。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 威震
wēi
威
zhèn
震
Các từ liên quan
威严
威临
威令
威仪
威仪不类
震业
震中
震主之威
震仪
震位
- Bính âm:
- 【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
- Các biến thể:
- 畏, 𤰴
- Hình thái radical:
- ⿵,戌,女
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一フノ一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
偎
椳
揻
楲
揋
嶶
鰃
㕒
蝛
溦
鰄
嵔
嫭
妰
婒
媏
姱
婈
媲
嬹
嫉
妔
㛷
㜡
侮
挓
捛
临
䥻
竓
珉
笁
牱
笂
狠
挥
威胁
权威
威信
威力
示威
威武
威风
威严
威望
助威
