Bản dịch của từ 威震三军 trong tiếng Việt

威震三军

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

威震三军 (Tính từ)

wēi zhèn sān jūn
01

Uy nghiêm, oai phong lẫm liệt khiến cả quân đội hoặc mọi người đều kính nể (Hán Việt: uy chấn tam quân — uy lực làm chấn động cả ba quân).

威:威力,威望;震:震动;三军:指整个军队。威力震撼整个军队。形容在军队中享有极高的威望。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 威震三军

wēi

zhèn

sān

jūn

Các từ liên quan

威严
威临
威令
威仪
威仪不类
震业
震中
震主之威
震仪
震位
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
威
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
畏, 𤰴
Hình thái radical:
⿵,戌,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一フノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép