Bản dịch của từ 威音 trong tiếng Việt

威音

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

威音 (Cụm từ)

wēi yīn
01

见“威音王佛”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 威音

wēi

yīn

Các từ liên quan

威严
威临
威令
威仪
威仪不类
音义
音乐
音乐之声
音书
威
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
畏, 𤰴
Hình thái radical:
⿵,戌,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一フノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép