Bản dịch của từ 威风凛凛 trong tiếng Việt

威风凛凛

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

威风凛凛 (Thành ngữ)

wēi fēng lín lǐn
01

Hùng vĩ

雄伟

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sự hiện diện đầy cảm hứng

令人敬畏的存在

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 威风凛凛

wēi

fēng

lǐn

Các từ liên quan

威严
威临
威令
威仪
威仪不类
风世
风丝
风丝不透
凛严
凛冽
凛凓
凛凛
威
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
畏, 𤰴
Hình thái radical:
⿵,戌,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一フノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép